Bản dịch của từ 抑譬 trong tiếng Việt
抑譬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
抑譬 (Động từ)
【yì pì】
01
Mềm mỏng giải thích, khuyên nhủ một cách dịu dàng làm cho người khác hiểu (giải hoà, giải thích rõ cho sáng tỏ)
宽解晓喻。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抑譬
yì
抑
pì
譬
Các từ liên quan
抑且
抑买
抑亦
抑制
抑削
譬之
譬于
譬似
譬似闲
譬使
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
- Các biến thể:
- 億, 印, 噫, 懿, 𠨔, 𢑏, 𢫽, 𢬃
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,卬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフフ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螠
懝
澺
䭿
褹
㹓
䣱
藝
洩
瘗
熼
䖁
㩝
抖
搘
担
㨗
㩉
抦
㨲
擷
擟
拃
捊
忌
杔
祀
沎
呉
邱
材
氚
弅
诅
㧀
奂
压抑
抑郁
抑制
抑或
抑扬
贬抑
抑止
平抑
遏抑
抑且
