Bản dịch của từ 抑退 trong tiếng Việt

抑退

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

抑退 (Động từ)

yì tuì
01

Hạ bệ, cách chức, giáng chức; loại bỏ hoặc loại bỏ một người (chủ yếu được sử dụng trong các chức vụ hoặc chức vụ chính thức)

黜退;贬退。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抑退

tuì

退

Các từ liên quan

抑且
抑买
抑亦
抑制
抑削
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
抑
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
Các biến thể:
億, 印, 噫, 懿, 𠨔, 𢑏, 𢫽, 𢬃
Hình thái radical:
⿰,⺘,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép