Bản dịch của từ 抑隐 trong tiếng Việt

抑隐

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

抑隐 (Cụm từ)

yì yǐn
01

手指按笛孔之貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抑隐

yǐn

Các từ liên quan

抑且
抑买
抑亦
抑制
抑削
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
抑
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
Các biến thể:
億, 印, 噫, 懿, 𠨔, 𢑏, 𢫽, 𢬃
Hình thái radical:
⿰,⺘,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép