Bản dịch của từ 抑黜 trong tiếng Việt

抑黜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

抑黜 (Động từ)

yì chù
01

2.贬废;排斥。

Ví dụ
02

Kìm hãm, hạ bệ hoặc loại bỏ (ai đó khỏi chức vị/địa vị); đàn áp, dìm xuống

1.亦作“抑绌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抑黜

chù

Các từ liên quan

抑且
抑买
抑亦
抑制
抑削
黜免
抑
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
Các biến thể:
億, 印, 噫, 懿, 𠨔, 𢑏, 𢫽, 𢬃
Hình thái radical:
⿰,⺘,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép