Bản dịch của từ 抒思 trong tiếng Việt

抒思

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

抒思 (Danh từ)

shū sī
01

Bộc lộ, phát biểu suy nghĩ; nỗi niềm, tư tưởng được bày tỏ (thường bằng văn, thơ hoặc lời nói)

犹运思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抒思

shū

Các từ liên quan

抒井
抒写
抒厕
抒发
抒心
思不出位
思且
思义
思乎
抒
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【TRỮ】
Các biến thể:
汿
Hình thái radical:
⿰,⺘,予
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép