Bản dịch của từ 抒情诗 trong tiếng Việt

抒情诗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

抒情诗 (Danh từ)

shū qíng shī
01

Thơ trữ tình

以表达情感为主的诗篇

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抒情诗

shū

qíng

shī

Các từ liên quan

抒井
抒写
抒厕
抒发
抒心
情不可却
情不自堪
情不自已
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
抒
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【TRỮ】
Các biến thể:
汿
Hình thái radical:
⿰,⺘,予
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép