Bản dịch của từ 抒愤 trong tiếng Việt
抒愤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
抒愤 (Động từ)
【shū fèn】
01
Xả giận, bày tỏ oán hận (phát tiết nỗi uất ức)
发泄怨愤。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抒愤
shū
抒
fèn
愤
Các từ liên quan
抒井
抒写
抒厕
抒发
抒心
愤不欲生
愤不顾身
愤世
愤世嫉俗
愤世嫉恶
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【TRỮ】
- Các biến thể:
- 汿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,予
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毺
疏
瀭
書
橾
緰
输
毹
紓
鮛
菽
疋
捕
拘
撚
損
搋
扽
㩨
擦
拇
抗
㩆
掵
坜
刟
㧐
良
含
旰
弅
妐
苅
忬
芳
旵
抒情
抒发
抒怀
抒写
发抒
直抒
抒情诗
各抒己见
直抒胸臆
