Bản dịch của từ 抒溷 trong tiếng Việt

抒溷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

抒溷 (Động từ)

shū hùn
01

Thở ra, tỏ bày (cảm xúc, tâm sự); giải tỏa nỗi lòng (giống 抒懷/抒发)

犹抒厕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抒溷

shū

hùn

Các từ liên quan

抒井
抒写
抒厕
抒发
抒心
溷人
溷俗
溷入
溷冒
抒
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【TRỮ】
Các biến thể:
汿
Hình thái radical:
⿰,⺘,予
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép