Bản dịch của từ 抒词 trong tiếng Việt

抒词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

抒词 (Danh từ)

shū cí
01

Dùng từ ngữ để biểu đạt ý thơ hoặc cảm xúc; (cũng) lời văn, từ ngữ dùng để bộc lộ cảm xúc

运用词语,表达词意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抒词

shū

Các từ liên quan

抒井
抒写
抒厕
抒发
抒心
词丈
词不达意
词不逮意
抒
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【TRỮ】
Các biến thể:
汿
Hình thái radical:
⿰,⺘,予
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép