Bản dịch của từ 抓壮丁 trong tiếng Việt
抓壮丁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuā | ㄓㄨㄚ | zh | ua | thanh ngang |
抓壮丁 (Động từ)
【zhuā zhuàng dīng】
01
Bắt lính (thời xưa quan phủ bắt thanh niên trai tráng đi lính.)
旧时官府抓青壮年男子去当兵
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抓壮丁
zhuā
抓
zhuàng
壮
dīng
丁
Các từ liên quan
抓丁
抓举
抓乖卖俏
抓乖弄俏
壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
- Bính âm:
- 【zhuā】【ㄓㄨㄚ】【TRẢO】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,爪
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
撾
挝
簻
檛
膼
髽
拄
攔
抦
拤
擻
揄
摚
撚
㧥
搽
㨛
㩎
䂗
呚
初
寽
芠
吨
㲾
闲
帋
删
毜
祀
抓紧
抓住
抓狂
抓拍
抓到
抓周
抓获
抓痒
抓捕
抓手
