Bản dịch của từ 抓头不是尾 trong tiếng Việt

抓头不是尾

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuā

ㄓㄨㄚzhuathanh ngang

抓头不是尾 (Thành ngữ)

zhuā tóu bú shì wěi
01

Miêu tả vẻ bối rối, luống cuống (như gãi đầu lo lắng); tương tự 'tay chân lúng túng'

形容慌张的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抓头不是尾

zhuā

tóu

shì

wěi

Các từ liên quan

抓丁
抓举
抓乖卖俏
抓乖弄俏
头一无二
头七
头上
头上安头
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
是不是
是事
是事可可
是人
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
抓
Bính âm:
【zhuā】【ㄓㄨㄚ】【TRẢO】
Hình thái radical:
⿰,⺘,爪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép