Bản dịch của từ 抓尖要强 trong tiếng Việt

抓尖要强

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuā

ㄓㄨㄚzhuathanh ngang

抓尖要强 (Tính từ)

zhuā jiān yào qiáng
01

Thích ganh đua, hơn thua

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抓尖要强

zhuā

jiān

yào

qiáng

Các từ liên quan

抓丁
抓举
抓乖卖俏
抓乖弄俏
尖串
尖俏
尖儿
尖兵
尖冷
要不
要不了
要不价
要不得
要不是
强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
抓
Bính âm:
【zhuā】【ㄓㄨㄚ】【TRẢO】
Hình thái radical:
⿰,⺘,爪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép