Bản dịch của từ 抓彩 trong tiếng Việt

抓彩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuā

ㄓㄨㄚzhuathanh ngang

抓彩 (Động từ)

zhuā cǎi
01

Xổ số; rút thăm trúng thưởng

用抽签或其他方法来决定是否得彩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抓彩

zhuā

cǎi

抓
Bính âm:
【zhuā】【ㄓㄨㄚ】【TRẢO】
Hình thái radical:
⿰,⺘,爪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép