Bản dịch của từ 抓拿骗吃 trong tiếng Việt

抓拿骗吃

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuā

ㄓㄨㄚzhuathanh ngang

抓拿骗吃 (Thành ngữ)

zhuā ná piàn chī
01

Bịp bợm; lừa bịp; lừa đảo

招摇撞骗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抓拿骗吃

zhuā

piàn

chī

Các từ liên quan

抓丁
抓举
抓乖卖俏
抓乖弄俏
拿一手
拿三搬四
拿三撇四
拿下马
拿下马来
骗人
骗供
骗取
骗口
骗口张舌
吃一堑长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节剥一节
吃不上
抓
Bính âm:
【zhuā】【ㄓㄨㄚ】【TRẢO】
Hình thái radical:
⿰,⺘,爪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép