Bản dịch của từ 抓挠 trong tiếng Việt
抓挠
Phương ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuā | ㄓㄨㄚ | zh | ua | thanh ngang |
抓挠 (Phương ngữ)
【zhuā nao】
01
Bới; xáo trộn; lục lọi
乱动东西,致使凌乱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cách; phương sách
(抓挠儿) 指对付事情的办法
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Làm; xoay xở
忙乱地赶着做;弄
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Kiếm (tiền)
挣;获得 (钱)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Chỗ dựa; được nhờ cậy
(抓挠儿) 指可用的东西或可凭借依靠的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Gãi
搔
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
07
Đánh nhau
打架
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抓挠
zhuā
抓
náo
挠
Các từ liên quan
抓丁
抓举
抓乖卖俏
抓乖弄俏
挠动
挠勾
挠喉捩嗓
挠坏
- Bính âm:
- 【zhuā】【ㄓㄨㄚ】【TRẢO】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,爪
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
撾
挝
簻
檛
膼
髽
拄
攔
抦
拤
擻
揄
摚
撚
㧥
搽
㨛
㩎
䂗
呚
初
寽
芠
吨
㲾
闲
帋
删
毜
祀
抓紧
抓住
抓狂
抓拍
抓到
抓周
抓获
抓痒
抓捕
抓手
