Bản dịch của từ 抓挠儿 trong tiếng Việt

抓挠儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuā

ㄓㄨㄚzhuathanh ngang

抓挠儿 (Danh từ)

zhuā náo ér
01

Cách; cào; gãi

抓挠儿是指用手指或爪子在皮肤上摩擦或刮擦的动作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抓挠儿

zhuā

náo

ér

Các từ liên quan

抓丁
抓举
抓乖卖俏
抓乖弄俏
挠动
挠勾
挠喉捩嗓
挠坏
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
抓
Bính âm:
【zhuā】【ㄓㄨㄚ】【TRẢO】
Hình thái radical:
⿰,⺘,爪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép