Bản dịch của từ 抓掀 trong tiếng Việt

抓掀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuā

ㄓㄨㄚzhuathanh ngang

抓掀 (Động từ)

zhuā xiān
01

Lấy dùng; tiêu tốn (lấy ra sử dụng hoặc tốn tiền/đồ)

取用,花费。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抓掀

zhuā

xiān

Các từ liên quan

抓丁
抓举
抓乖卖俏
抓乖弄俏
掀动
掀发
掀天
掀天动地
掀天扑地
抓
Bính âm:
【zhuā】【ㄓㄨㄚ】【TRẢO】
Hình thái radical:
⿰,⺘,爪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép