Bản dịch của từ 抓斗 trong tiếng Việt

抓斗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuā

ㄓㄨㄚzhuathanh ngang

抓斗 (Danh từ)

zhuā dòu
01

Móc gầu (thiết bị cẩu tự động để xúc, vận chuyển vật liệu rời; gồm dây cáp và hai hàm mở/khép)

自动抓取和卸出散料的一种吊具。由专用绞车驱动的两根钢丝绳和颚板组成。一根钢丝绳控制抓斗的升降,另一根控制颚板的开合。广泛用于机械化作业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抓斗

zhuā

dòu

Các từ liên quan

抓丁
抓举
抓乖卖俏
抓乖弄俏
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
抓
Bính âm:
【zhuā】【ㄓㄨㄚ】【TRẢO】
Hình thái radical:
⿰,⺘,爪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép