Bản dịch của từ 抓札 trong tiếng Việt

抓札

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuā

ㄓㄨㄚzhuathanh ngang

抓札 (Động từ)

zhuā zhá
01

Buộc, bó, trói thành bó (thường là dùng dây để chằng,束扎)

束扎。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抓札

zhuā

zhá

Các từ liên quan

抓丁
抓举
抓乖卖俏
抓乖弄俏
札丧
札书
札付
札伤
札住
抓
Bính âm:
【zhuā】【ㄓㄨㄚ】【TRẢO】
Hình thái radical:
⿰,⺘,爪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép