Bản dịch của từ 抓破脸子 trong tiếng Việt

抓破脸子

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuā

ㄓㄨㄚzhuathanh ngang

抓破脸子 (Tính từ)

zhuā pò lián zǐ
01

Xé toạc mặt; phá vỡ quan hệ; bóc trần bộ mặt thật; lộ diện sự thật

揭露一个人的真实面目或本性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抓破脸子

zhuā

liǎn

zi

Các từ liên quan

抓丁
抓举
抓乖卖俏
抓乖弄俏
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
抓
Bính âm:
【zhuā】【ㄓㄨㄚ】【TRẢO】
Hình thái radical:
⿰,⺘,爪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép