Bản dịch của từ 抓纸卷儿 trong tiếng Việt
抓纸卷儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuā | ㄓㄨㄚ | zh | ua | thanh ngang |
抓纸卷儿 (Danh từ)
【zhuā zhǐ juǎn ér】
01
Một hình thức bán hàng/đánh cược thời xưa do những người buôn bán nhỏ dùng — kiểu bán hàng kèm trò may rủi (giống đặt cược, rút thăm) để hút khách
旧时做小生意的人所采用的类似赌博的一种推销方式。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抓纸卷儿
zhuā
抓
zhǐ
纸
juǎn
卷
ér
儿
Các từ liên quan
抓丁
抓举
抓乖卖俏
抓乖弄俏
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【zhuā】【ㄓㄨㄚ】【TRẢO】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,爪
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
撾
挝
簻
檛
膼
髽
拄
攔
抦
拤
擻
揄
摚
撚
㧥
搽
㨛
㩎
䂗
呚
初
寽
芠
吨
㲾
闲
帋
删
毜
祀
抓紧
抓住
抓狂
抓拍
抓到
抓周
抓获
抓痒
抓捕
抓手
