Bản dịch của từ 抓耳挠腮 trong tiếng Việt

抓耳挠腮

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuā

ㄓㄨㄚzhuathanh ngang

抓耳挠腮 (Thành ngữ)

zhuā ěr náo sāi
01

Luýnh quýnh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vò đầu bứt tai; bối rối lo lắng; gãi đầu gãi tai

形容焦急而又没办法的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hoa chân múa tay

形容欢喜而不能自持的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抓耳挠腮

zhuā

ěr

náo

sāi

Các từ liên quan

抓丁
抓举
抓乖卖俏
抓乖弄俏
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
挠动
挠勾
挠喉捩嗓
挠坏
腮巴
腮巴子
腮帮
腮帮子
抓
Bính âm:
【zhuā】【ㄓㄨㄚ】【TRẢO】
Hình thái radical:
⿰,⺘,爪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép