Bản dịch của từ 抔土 trong tiếng Việt
抔土
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Póu | ㄆㄡˊ | p | ou | thanh sắc |
抔土 (Động từ)
【póu tǔ】
01
Một nắm đất; một xốc đất (rất ít), Hán Việt: phù thổ
1.一捧之土。极言其少。
Ví dụ
02
Mộ; chỉ chung phần mồ mả (古义,借指坟墓)
2.借指坟墓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bới/抓 (lấy) đất bằng tay; xới đất bằng tay (Hán Việt: bâu/ầu ~ 抔 liên quan ý 'nắm, bốc đất')
3.抓土。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抔土
póu
抔
tǔ
土
Các từ liên quan
抔土巨壑
抔土未干
抔饮
土专家
土丘
土业
土中
土中人
