Bản dịch của từ 投义 trong tiếng Việt
投义
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
投义 (Động từ)
【tóu yì】
01
Nhận làm nghĩa (tạm hiểu: lấy làm nghĩa vụ/đảm nhận nghĩa vụ); cũng có thể hiểu là ‘nhận trách nhiệm’ hoặc ‘cứu giúp vì nghĩa’
1.犹取义。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đầu hàng rồi nổi dậy (chuyển sang phe nổi loạn / quy hàng để tham gia khởi nghĩa)
2.投诚起义。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投义
tóu
投
yì
义
Các từ liên quan
投下
投之豺虎
投书
投井
投井下石
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𢫹, 𣪌, 酘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,殳
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亠
䵉
㡏
㢏
㓱
骰
䕱
頭
头
損
揨
摧
揌
掺
㧠
描
㧢
扺
擸
援
擉
芷
极
矴
兎
秂
芵
㞏
䒣
孜
初
㹠
闳
投入
投资
投诉
投机
投降
投放
投票
投保
投稿
投掷
