Bản dịch của từ 投井下石 trong tiếng Việt
投井下石
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
投井下石 (Động từ)
【tóu jǐng xià shí】
01
Nhìn thấy người sắp rơi xuống hố nhưng không cứu, còn xô người xuống hoặc ném đá; ví von lúc người gặp nạn thì thêm hãm hại
看见人要掉进陷井里,不伸手救他,反而推他下去,又扔下石头。比喻乘人有危难时加以陷害。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投井下石
tóu
投
jǐng
井
xià
下
shí
石
Các từ liên quan
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
井中泥
井乘
井井
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𢫹, 𣪌, 酘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,殳
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亠
䵉
㡏
㢏
㓱
骰
䕱
頭
头
損
揨
摧
揌
掺
㧠
描
㧢
扺
擸
援
擉
芷
极
矴
兎
秂
芵
㞏
䒣
孜
初
㹠
闳
投入
投资
投诉
投机
投降
投放
投票
投保
投稿
投掷
