Bản dịch của từ 投亲靠友 trong tiếng Việt
投亲靠友
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
投亲靠友 (Cụm từ)
【tóu qīn kào yǒu】
01
投、靠:前去依靠别人生活。指无法独立谋生而前去依靠亲友生活。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投亲靠友
tóu
投
qīn
亲
kào
靠
yǒu
友
Các từ liên quan
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
靠不住
靠傍
靠准
靠后
靠垫
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𢫹, 𣪌, 酘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,殳
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亠
䵉
㡏
㢏
㓱
骰
䕱
頭
头
損
揨
摧
揌
掺
㧠
描
㧢
扺
擸
援
擉
芷
极
矴
兎
秂
芵
㞏
䒣
孜
初
㹠
闳
投入
投资
投诉
投机
投降
投放
投票
投保
投稿
投掷
