Bản dịch của từ 投传而去 trong tiếng Việt
投传而去
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
投传而去 (Động từ)
【tóu zhuàn ér qù】
01
Bỏ chức mà đi; vứt lá thư/chỉ dẫn rồi rời quan trường (từ cổ, chỉ hành động từ chức bỏ đi)
传:符信。指弃官而去。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投传而去
tóu
投
zhuàn
传
ér
而
qù
去
Các từ liên quan
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
传世
传世古
传业
传为佳话
而上
而下
而且
而乃
而亦
去世
去事
去任
去伪存真
去位
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𢫹, 𣪌, 酘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,殳
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亠
䵉
㡏
㢏
㓱
骰
䕱
頭
头
損
揨
摧
揌
掺
㧠
描
㧢
扺
擸
援
擉
芷
极
矴
兎
秂
芵
㞏
䒣
孜
初
㹠
闳
投入
投资
投诉
投机
投降
投放
投票
投保
投稿
投掷
