Bản dịch của từ 投入 trong tiếng Việt
投入
Động từDanh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
投入 (Động từ)
【tóu rù】
01
Đầu tư
翻入资金、时间或者精力等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bước vào; tham gia; dấn thân vào
进入某个阶段或者状态
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
投入 (Danh từ)
【tóu rù】
01
Vốn đầu tư
放入的资金
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
投入 (Tính từ)
【tóu rù】
01
Tập trung; nhập tâm; chú tâm; say mê; chìm đắm
做事情很认真,很专心的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投入
tóu
投
rù
入
Các từ liên quan
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
入不敷出
入世
入中
入临
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𢫹, 𣪌, 酘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,殳
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亠
䵉
㡏
㢏
㓱
骰
䕱
頭
头
損
揨
摧
揌
掺
㧠
描
㧢
扺
擸
援
擉
芷
极
矴
兎
秂
芵
㞏
䒣
孜
初
㹠
闳
投入
投资
投诉
投机
投降
投放
投票
投保
投稿
投掷
