Bản dịch của từ 投到 trong tiếng Việt

投到

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

投到 (Động từ)

tóu dào
01

Đến lúc, đến khi; (cổ) đến tận, cho đến (một thời điểm nào đó)

1.及至,等到。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đến nộp mình/đi đầu thú; đến trình diện (ví dụ bị can đến cơ quan báo cáo hoặc đầu thú)

2.投案;报到。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Trọ lại, xin ngủ nhờ; tạm trú qua đêm (thường nói về tìm chỗ ngủ hoặc nhận khách trọ)

3.投宿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投到

tóu

dào

Các từ liên quan

投下
投义
投之豺虎
投书
投井
到三不着两
到不得
到不的
到临
到了
投
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𢫹, 𣪌, 酘
Hình thái radical:
⿰,⺘,殳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép