Bản dịch của từ 投匦 trong tiếng Việt

投匦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

投匦 (Động từ)

tóu guǐ
01

2.唐武则天时铸制铜匦四个,列置于朝堂上,受纳上书。见《新唐书.百官志二》。后以“投匦”谓臣民向皇帝上书。

Ví dụ
02

Ném bỏ, quăng vào kho (cổ: cũng viết là “投匮”) — hành động đưa vật vào thùng/khố; trong văn ngôn hiếm gặp

1.亦作“投匮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bỏ phiếu; nộp phiếu (đề cập hành động bỏ phiếu)

3.借指投票。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投匦

tóu

guǐ

Các từ liên quan

投下
投义
投之豺虎
投书
投井
匦书
匦使
匦函
匦匣
匦旌
投
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𢫹, 𣪌, 酘
Hình thái radical:
⿰,⺘,殳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép