Bản dịch của từ 投匮 trong tiếng Việt

投匮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

投匮 (Danh từ)

tóu kuì
01

Xem “投匦” — hành động đưa vào rương/đặt vào thùng; ý nghĩa cũ, liên quan đến bỏ đồ vào két hoặc hòm (như trong văn viết cổ)

见“投匦”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投匮

tóu

kuì

Các từ liên quan

投下
投义
投之豺虎
投书
投井
匮不足
匮乏
匮喂
匮少
匮急
投
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𢫹, 𣪌, 酘
Hình thái radical:
⿰,⺘,殳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép