Bản dịch của từ 投卵 trong tiếng Việt

投卵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

投卵 (Động từ)

tóu luǎn
01

Đập trứng (ví von: làm vỡ trứng dễ dàng) → chỉ việc dễ dàng, không khó khăn

1.击卵。比喻轻易。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ném trứng; (比喻) làm điều mạo hiểm, dốc sức vào việc có nguy cơ thất bại

2.掷卵。比喻危险。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投卵

tóu

luǎn

Các từ liên quan

投下
投义
投之豺虎
投书
投井
卵与石斗
卵危
卵囊
卵塔
投
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𢫹, 𣪌, 酘
Hình thái radical:
⿰,⺘,殳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép