Bản dịch của từ 投命 trong tiếng Việt

投命

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

投命 (Động từ)

tóu mìng
01

Dùng cả mạng sống; liều mạng; sẵn sàng hy sinh thân mình

1.舍命;拼命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Liều mạng; dâng mạng (đem tính mạng ra chịu); gần nghĩa với “bất chấp mạng sống”

2.犹亡命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投命

tóu

mìng

Các từ liên quan

投下
投义
投之豺虎
投书
投井
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
投
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𢫹, 𣪌, 酘
Hình thái radical:
⿰,⺘,殳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép