Bản dịch của từ 投山窜海 trong tiếng Việt

投山窜海

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

投山窜海 (Tính từ)

tóu shān cuàn hǎi
01

Đày núi đày biển; lưu đày nơi xa xôi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投山窜海

tóu

shān

cuàn

hǎi

Các từ liên quan

投下
投义
投之豺虎
投书
投井
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
窜乱
窜亡
窜伏
窜削
窜动
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
投
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𢫹, 𣪌, 酘
Hình thái radical:
⿰,⺘,殳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép