Bản dịch của từ 投心 trong tiếng Việt

投心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

投心 (Danh từ)

tóu xīn
01

Thành tâm, lòng chân thành (tấm lòng chân thật đặt vào việc nào đó)

1.诚心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.指诚心归附。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投心

tóu

xīn

Các từ liên quan

投下
投义
投之豺虎
投书
投井
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
投
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𢫹, 𣪌, 酘
Hình thái radical:
⿰,⺘,殳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép