Bản dịch của từ 投手榴弹 trong tiếng Việt
投手榴弹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
投手榴弹 (Danh từ)
【tóu shǒu liú dàn】
01
Môn ném lựu đạn (môn thể thao/điền kinh: vận động viên dùng tay ném một quả nặng từ vai sao cho rơi vào khu vực quy định)
学校体育项目之一。以单手握弹柄,经助跑、引弹、交叉步,最后在长4米、宽7厘米的起掷线内将弹从肩上投出,以落在10米宽的投掷区内方为有效。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投手榴弹
tóu
投
shǒu
手
liú
榴
dàn
弹
Các từ liên quan
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
榴子
榴实
榴弹
榴弹炮
榴房
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𢫹, 𣪌, 酘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,殳
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亠
䵉
㡏
㢏
㓱
骰
䕱
頭
头
損
揨
摧
揌
掺
㧠
描
㧢
扺
擸
援
擉
芷
极
矴
兎
秂
芵
㞏
䒣
孜
初
㹠
闳
投入
投资
投诉
投机
投降
投放
投票
投保
投稿
投掷
