Bản dịch của từ 投机之会,间不容穟 trong tiếng Việt
投机之会,间不容穟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
投机之会,间不容穟 (Tính từ)
【tóu jī zhī huì , jiān bù róng suì】
01
Cơ hội không thể bỏ lỡ; không thể lãng phí cơ hội
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投机之会,间不容穟
tóu
投
jī
机
zhī
之
huì
会
,
间
jiān
不
bù
容
róng
穟
Các từ liên quan
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
之个
之乎者也
之任
之前
会丧
会串
会事
间不容发
间不容瞬
间不容砺
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
容与
容乞
容人
容仪
容众
穟穟
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𢫹, 𣪌, 酘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,殳
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亠
䵉
㡏
㢏
㓱
骰
䕱
頭
头
損
揨
摧
揌
掺
㧠
描
㧢
扺
擸
援
擉
芷
极
矴
兎
秂
芵
㞏
䒣
孜
初
㹠
闳
投入
投资
投诉
投机
投降
投放
投票
投保
投稿
投掷
