Bản dịch của từ 投机取巧 trong tiếng Việt
投机取巧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
投机取巧 (Động từ)
【tóu jī qú qiǎo】
01
Lợi dụng, chiếm lợi thế bằng cách sử dụng thủ đoạn không chính đáng.
指用不正当的手段谋取私利。也指靠小聪明占便宜。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投机取巧
tóu
投
jī
机
qǔ
取
qiǎo
巧
Các từ liên quan
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𢫹, 𣪌, 酘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,殳
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亠
䵉
㡏
㢏
㓱
骰
䕱
頭
头
損
揨
摧
揌
掺
㧠
描
㧢
扺
擸
援
擉
芷
极
矴
兎
秂
芵
㞏
䒣
孜
初
㹠
闳
投入
投资
投诉
投机
投降
投放
投票
投保
投稿
投掷
