Bản dịch của từ 投桃之报 trong tiếng Việt

投桃之报

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

投桃之报 (Cụm từ)

tóu táo zhī bào
01

比喻给对方的报答。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投桃之报

tóu

táo

zhī

bào

Các từ liên quan

投下
投义
投之豺虎
投书
投井
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
之个
之乎者也
之任
之前
报丧
报书
投
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𢫹, 𣪌, 酘
Hình thái radical:
⿰,⺘,殳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép