Bản dịch của từ 投梭折齿 trong tiếng Việt

投梭折齿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

投梭折齿 (Tính từ)

tóu suō zhé chǐ
01

Phản kháng, từ chối dụ dỗ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投梭折齿

tóu

suō

zhé

chǐ

齿

Các từ liên quan

投下
投义
投之豺虎
投书
投井
梭伦改革
梭动
梭发
梭叶
梭天摸地
折中
折丹
折乌巾
齿冠
齿决
齿冷
投
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𢫹, 𣪌, 酘
Hình thái radical:
⿰,⺘,殳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép