Bản dịch của từ 投款 trong tiếng Việt

投款

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

投款 (Động từ)

tóu kuǎn
01

Đối đãi chân thành; đối xử chân thành, thành khẩn (Hán Việt: đầu khoán → tin tưởng, tận tâm phục vụ trong bối cảnh cổ)

1.谓以诚相待。

Ví dụ
02

Đầu hàng, quy hàng; xin hàng (chuyển sang phe đối phương, nộp mình để được khoan hồng)

2.投诚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投款

tóu

kuǎn

Các từ liên quan

投下
投义
投之豺虎
投书
投井
款东
款书
款交
款仪
款伏
投
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𢫹, 𣪌, 酘
Hình thái radical:
⿰,⺘,殳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép