Bản dịch của từ 投止 trong tiếng Việt

投止

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

投止 (Động từ)

tóu zhǐ
01

Đặt chân (tạm dừng chân, trú lại một chỗ); hoặc đọc variant là “投趾

或作「投趾」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

到别人家求宿。。后汉书.卷六十七.党锢传.张俭传:「俭得亡命,困迫遁走,望门投止,莫不重其名行,破家相容。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投止

tóu

zhǐ

投
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𢫹, 𣪌, 酘
Hình thái radical:
⿰,⺘,殳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép