Bản dịch của từ 投献 trong tiếng Việt
投献
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
投献 (Động từ)
【tóu xiàn】
01
Dâng tiến; tiến cống (dâng của lễ, tiến trình văn thơ như tiến献诗文) — kiểu hành động trao tặng mang tính trang trọng
1.进献礼物或进呈诗文。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giao đất cho hộ giàu, hộ giàu để giảm thuế, giảm lao động (chuyển nhượng đất cho người khác để trốn thuế, giảm gánh nặng)
2.谓将田产托在缙绅名下以减轻赋役。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投献
tóu
投
xiàn
献
Các từ liên quan
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𢫹, 𣪌, 酘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,殳
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亠
䵉
㡏
㢏
㓱
骰
䕱
頭
头
損
揨
摧
揌
掺
㧠
描
㧢
扺
擸
援
擉
芷
极
矴
兎
秂
芵
㞏
䒣
孜
初
㹠
闳
投入
投资
投诉
投机
投降
投放
投票
投保
投稿
投掷
