Bản dịch của từ 投环 trong tiếng Việt

投环

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

投环 (Động từ)

tóu huán
01

Ném vòng (投缳”,指用绳索或套具套住或抛套捕捉)

2.同“投缳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.投下玉环。谓报恩。用汉杨宝救黄雀,黄雀以玉环相报事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投环

tóu

huán

Các từ liên quan

投下
投义
投之豺虎
投书
投井
环丘
环中
环主
环人
环介
投
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𢫹, 𣪌, 酘
Hình thái radical:
⿰,⺘,殳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép