Bản dịch của từ 投石问路 trong tiếng Việt

投石问路

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

投石问路 (Cụm từ)

tóu shí wèn lù
01

原指夜间潜入某处前,先投以石子,看看有无反应,借以探测情况。后用以比喻进行试探。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投石问路

tóu

shí

wèn

Các từ liên quan

投下
投义
投之豺虎
投书
投井
石丈
石丈人
石上草
石中美
问一答十
问世
问业
问事
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
投
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𢫹, 𣪌, 酘
Hình thái radical:
⿰,⺘,殳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép