Bản dịch của từ 投笏 trong tiếng Việt
投笏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
投笏 (Động từ)
【tóu hù】
01
Nộp văn bản và con dấu cho tòa án hoặc cấp trên (ngày xưa, văn bản và văn bản được nộp cho người phụ trách chùa hoặc bộ trưởng) - giống như "nộp bản".
同“投版”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投笏
tóu
投
hù
笏
Các từ liên quan
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
笏囊
笏头
笏头履
笏头带
笏带
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𢫹, 𣪌, 酘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,殳
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亠
䵉
㡏
㢏
㓱
骰
䕱
頭
头
損
揨
摧
揌
掺
㧠
描
㧢
扺
擸
援
擉
芷
极
矴
兎
秂
芵
㞏
䒣
孜
初
㹠
闳
投入
投资
投诉
投机
投降
投放
投票
投保
投稿
投掷
