Bản dịch của từ 投策 trong tiếng Việt

投策

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

投策 (Động từ)

tóu cè
01

Rút thăm; gieo thẻ/phiếu để chọn (tức là thực hiện hành động như bốc thăm)

1.犹抽签。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vứt bỏ roi; bỏ phóng (bỏ dùng roi đánh ngựa)

2.弃鞭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quăng gậy; vứt bỏ cây gậy (bỏ vũ khí hoặc dụng cụ hỗ trợ đi bộ)

3.投杖,弃杖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投策

tóu

Các từ liên quan

投下
投义
投之豺虎
投书
投井
策世
策书
策事
策使
策免
投
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𢫹, 𣪌, 酘
Hình thái radical:
⿰,⺘,殳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép