Bản dịch của từ 投老 trong tiếng Việt

投老

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

投老 (Động từ)

tóu lǎo
01

1.垂老;临老。

Ví dụ
02

Thôi việc/giã từ chức vụ vì tuổi cao; cáo lão (xin nghỉ vì tuổi già)

2.告老。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投老

tóu

lǎo

Các từ liên quan

投下
投义
投之豺虎
投书
投井
老一辈
老丈
老丈人
老三届
投
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𢫹, 𣪌, 酘
Hình thái radical:
⿰,⺘,殳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép