Bản dịch của từ 投膏止火 trong tiếng Việt
投膏止火
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
投膏止火 (Thành ngữ)
【tóu gāo zhí huǒ】
01
Đổ dầu dập lửa — hành động cố cứu chữa nhưng khiến tình hình càng trầm trọng hơn; làm việc trái lẽ, phù hợp với ý 'được voi đòi tiên' hoặc 'làm hại thêm'.
膏:油。用油去浇灭火,结果火烧得更旺。比喻举措不当,适得其反。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投膏止火
tóu
投
gāo
膏
zhǐ
止
huǒ
火
Các từ liên quan
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
膏剂
止于至善
止付
止军
止动
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𢫹, 𣪌, 酘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,殳
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亠
䵉
㡏
㢏
㓱
骰
䕱
頭
头
損
揨
摧
揌
掺
㧠
描
㧢
扺
擸
援
擉
芷
极
矴
兎
秂
芵
㞏
䒣
孜
初
㹠
闳
投入
投资
投诉
投机
投降
投放
投票
投保
投稿
投掷
