Bản dịch của từ 投袂 trong tiếng Việt
投袂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
投袂 (Động từ)
【tóu mèi】
01
Khoác/vung tay bỏ đi; quăng áo tay (甩袖), thường diễn tả kích động, phấn khởi hoặc quyết liệt bỏ đi
甩袖。形容激动奋发。
Ví dụ
02
Xắn tay áo lên (vén ống tay áo, chuẩn bị hành động); hình ảnh chuẩn bị lao vào làm việc
应元投袂起。——清·邵长蘅《青门剩稿》
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投袂
tóu
投
mèi
袂
Các từ liên quan
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
袂云汗雨
袂接肩摩
袂裾
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𢫹, 𣪌, 酘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,殳
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亠
䵉
㡏
㢏
㓱
骰
䕱
頭
头
損
揨
摧
揌
掺
㧠
描
㧢
扺
擸
援
擉
芷
极
矴
兎
秂
芵
㞏
䒣
孜
初
㹠
闳
投入
投资
投诉
投机
投降
投放
投票
投保
投稿
投掷
